slave traffic
Danh từ (không đếm được): - Buôn bán nô lệ: "slave traffic" chỉ hoạt động buôn bán, mua bán con người làm nô lệ, đặc biệt là việc vận chuyển và buôn bán người châu Phi da đen sang châu Mỹ từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Đây là một hành vi phi nhân đạo và bất hợp pháp trong lịch sử.
- (Những người theo chủ nghĩa bãi nô đã đấu tranh chống lại nạn buôn bán nô lệ vào thế kỷ 19.)
- (Nạn buôn bán nô lệ Đại Tây Dương đã dẫn đến sự di cư cưỡng bức của hàng triệu người châu Phi.)
"to engage in slave traffic": tham gia vào hoạt động buôn bán nô lệ.
- Many European merchants engaged in slave traffic for economic gain. (Nhiều thương nhân châu Âu đã tham gia vào việc buôn bán nô lệ vì lợi ích kinh tế.)
"the abolition of slave traffic": sự bãi bỏ nạn buôn bán nô lệ.
- The abolition of slave traffic was a major milestone in human rights history. (Việc bãi bỏ nạn buôn bán nô lệ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử nhân quyền.)
Slave trade (danh từ): đồng nghĩa với "slave traffic", chỉ việc buôn bán nô lệ.
- The slave trade was officially outlawed in the 19th century. (Việc buôn bán nô lệ đã bị chính thức đặt ngoài vòng pháp luật vào thế kỷ 19.)
Trafficker (danh từ): kẻ buôn bán (thường dùng cho buôn người, ma túy).
- The trafficker was arrested for his role in the slave traffic. (Kẻ buôn người đã bị bắt vì vai trò của hắn trong nạn buôn bán nô lệ.)
- Human trafficking: buôn bán người (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nô lệ và các hình thức bóc lột khác).
- Slave dealing: việc mua bán nô lệ (ít dùng hơn, thường mang tính lịch sử).
"to be sold into slavery": bị bán làm nô lệ.
- Many Africans were captured and sold into slavery through the slave traffic. (Nhiều người châu Phi đã bị bắt và bị bán làm nô lệ thông qua nạn buôn bán nô lệ.)
"the traffic in human beings": việc buôn bán con người (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- The traffic in human beings is a crime against humanity. (Việc buôn bán con người là một tội ác chống lại nhân loại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "slave traffic"